Bản dịch của từ Purchaser trong tiếng Trung

Purchaser

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Purchaser (Noun)

pˈɜːtʃɪsɐ
ˈpɝtʃəsɝ
01

In some contexts a purchaser can refer specifically to someone who negotiates purchase terms

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Someone who obtains goods or services through exchange or payment

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa