Bản dịch của từ Pyrimidine trong tiếng Trung

Pyrimidine

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pyrimidine (Noun)

paɪɹˈɪmɪdin
paɪɹˈɪmɪdin
01

A colourless crystalline compound with basic properties.

一种无色结晶化合物,具有碱性。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh