Bản dịch của từ Quality trong tiếng Trung
Quality
Noun CountableAdjectiveNoun

Quality (Noun Countable)
ˈkwɒl.ə.ti
ˈkwɑː.lə.t̬i
01
Quality, qualities, properties.
质量,特性,属性
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Quality (Adjective)
kwˈɑləti
kwˈɑlɪti
Quality (Noun)
kwˈɑləti
kwˈɑlɪti
01
A distinctive attribute or characteristic possessed by someone or something.
特征或品质
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa

