Bản dịch của từ Quotation trong tiếng Trung

Quotation

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quotation (Noun)

kwəʊtˈeɪʃən
ˌkwɑˈteɪʃən
01

A group of words taken from a text or speech and repeated by someone other than the original author or speaker

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa