Bản dịch của từ Radiate trong tiếng Trung

Radiate

AdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Radiate (Adjective)

ɹˈeɪdiət
ɹˈeɪdieɪt
01

Arranged in or having a radial pattern.

放射状的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Radiate (Verb)

ɹˈeɪdiət
ɹˈeɪdieɪt
01

Diverge or spread from or as if from a central point.

从中心点发散或扩展。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Emit energy especially light or heat in the form of rays or waves.

发出能量,尤其是光或热,像光线或波浪一样。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ