Bản dịch của từ Rage trong tiếng Trung

Rage

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rage (Noun)

ɹˈeidʒ
ɹˈeidʒ
01

Violent uncontrollable anger.

剧烈的愤怒

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A vehement desire or passion.

强烈的欲望或热情

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Rage (Verb)

ɹˈeidʒ
ɹˈeidʒ
01

Feel or express violent uncontrollable anger.

感到无法控制的愤怒

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ