ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Rapid
Quickly, quickly.
迅速的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Happening in a short time or at a great rate.
A fast-flowing and turbulent part of the course of a river.
快速且湍急的水流段。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/rapid/