Bản dịch của từ Reception trong tiếng Trung

Reception

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reception (Noun)

ɹisˈɛpʃn̩
ɹɪsˈɛpʃn̩
01

A formal social occasion held to welcome someone or to celebrate an event.

欢迎宴会或庆祝活动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The process of receiving broadcast signals.

接收广播信号的过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

An act of catching a pass.

接球动作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

The first class in an infant or primary school.

幼儿班

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

The area in a hotel or organization where guests and visitors are greeted and dealt with.

接待处

reception nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

The action or process of receiving something sent, given, or inflicted.

接收某物的行为或过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ