ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Reckon
Rely on or be sure of.
依赖或确信某事
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Be of the opinion.
认为
Establish by calculation.
通过计算确定
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/reckon/