Bản dịch của từ Reclining trong tiếng Trung

Reclining

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reclining (Verb)

ɹiklˈɑɪnɪŋ
ɹɪklˈɑɪnɪŋ
01

To lean or lie back with the body resting on a supporting surface.

向后靠或躺,身体依靠在支撑物上。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Reclining (Adjective)

ɹiklˈɑɪnɪŋ
ɹɪklˈɑɪnɪŋ
01

Leaning or lying back in a relaxed position.

躺着放松

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ