ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Reclining
To lean or lie back with the body resting on a supporting surface.
向后靠或躺,身体依靠在支撑物上。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Leaning or lying back in a relaxed position.
躺着放松
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/reclining/