ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Recurrence
The fact of occurring again.
重现
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
An instance of something happening again.
再次发生的事件
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/recurrence/