ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Redo
A redecoration of a room or building.
重新装饰房间或建筑
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Do (something) again or differently.
重新做
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/redo/