Bản dịch của từ Refreshment trong tiếng Trung

Refreshment

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Refreshment (Noun)

ɹəfɹˈɛʃmn̩t
ɹɪfɹˈɛʃmn̩t
01

A light snack or drink.

小吃或饮料

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The giving of fresh strength or energy.

恢复精力或能量

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ