Bản dịch của từ Rendering trong tiếng Trung

Rendering

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rendering (Noun)

rˈɛndərɪŋ
ˈrɛndɝɪŋ
01
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

The action or process of rendering something

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Rendering (Verb)

rˈɛndərɪŋ
ˈrɛndɝɪŋ
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa