Bản dịch của từ Replica trong tiếng Trung

Replica

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Replica (Noun)

rˈɛplɪkɐ
ˈrɛpɫɪkə
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A copy of a work of art especially one created by the original artist

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa