ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Respectability
The quality of being respectable.
值得尊重的品质
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
The class of respectable people.
受人尊敬的社会阶层
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/respectability/