Bản dịch của từ Revolting trong tiếng Trung

Revolting

AdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Revolting (Adjective)

ɹivˈoʊltɪŋ
ɹɪvˈoʊltɪŋ
01

Of a meal or food extremely unpleasant.

令人厌恶的食物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Causing intense disgust disgusting.

令人厌恶的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Revolting (Verb)

ɹivˈoʊltɪŋ
ɹɪvˈoʊltɪŋ
01

Cause to feel intense disgust.

令人作呕

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ