Bản dịch của từ Rot trong tiếng Trung

Rot

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rot (Verb)

ɹˈɑt
ɹˈɑt
01

Transitive To expose as flax to a process of maceration etc for the purpose of separating the fiber to ret.

浸泡纤维以分离

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Dated slang To talk nonsense.

胡说,瞎扯

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Transitive To make putrid to cause to be wholly or partially decomposed by natural processes.

腐烂,分解

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Rot (Noun)

ɹˈɑt
ɹˈɑt
01

Any of several diseases in which breakdown of tissue occurs.

组织腐烂的疾病

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The process of becoming rotten putrefaction.

腐烂的过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Decaying matter.

腐烂的物质

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ