Bản dịch của từ Rowdy trong tiếng Trung

Rowdy

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rowdy (Adjective)

ɹˈaʊdi
ɹˈaʊdi
01

Loud and disorderly riotous boisterous.

喧闹的,骚乱的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Rowdy (Noun)

ɹˈaʊdi
ɹˈaʊdi
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Countable A boisterous person a brawler.

喧闹的人,爱打架的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ