Bản dịch của từ Ruin trong tiếng Trung

Ruin

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ruin (Noun)

rˈuːɪn
ˈruɪn
01

The physical destruction or disintegration of something

废墟 - 某物体的物理性破坏或崩解状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A state of disrepair or decay

废墟 - 指建筑物或遗址处于破败、衰落的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A person or thing that has been destroyed or wrecked

废墟 - 指被摧毁或损毁的建筑物、地点等

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ruin (Verb)

rˈuːɪn
ˈruɪn
01

To destroy or ruin something

毁坏 - 使某物彻底损坏或失去价值

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To spoil or impair something

败坏 - 使某物或状态变差,使其失去原有价值

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To bring to ruin or destruction

毁坏 - 使(人或物)陷入衰败或毁灭

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa