ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Disrepair
Poor condition of a building or structure due to neglect.
建筑物因忽视而导致的破损状态
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/disrepair/