Bản dịch của từ Rump trong tiếng Trung

Rump

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rump (Noun)

ɹəmp
ɹˈʌmp
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The hind part of the body of a mammal or the lower back of a bird.

动物的后部或鸟的下背部

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh