Bản dịch của từ Rung trong tiếng Trung

Rung

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rung (Noun)

ɹəŋ
ɹˈʌŋ
01

(engineering, dated) One of the pins or trundles of a lantern wheel.

灯笼轮的销钉或小轴

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(dated) One of the stakes of a cart; a spar; a heavy staff.

马车的木桩或杆

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(figurative) A position in a hierarchy.

等级

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ