Bản dịch của từ Rustic trong tiếng Trung

Rustic

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rustic (Adjective)

ɹˈʌstək
ɹˈʌstɪk
01

Relating to the countryside rural.

乡村的,田园的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Made in a plain and simple fashion.

质朴的,简单的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Rustic (Noun)

ɹˈʌstək
ɹˈʌstɪk
01

A small brownish European moth.

一种小型的棕色欧洲蛾子。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

An unsophisticated country person.

乡下人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ