Bản dịch của từ Sandy trong tiếng Trung

Sandy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sandy (Adjective)

sˈændi
ˈsændi
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Consisting of or covered with sand sandy beaches

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa