ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Scend
The push or surge created by a wave.
波浪的推动力
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(of a vessel) pitch or surge up in a heavy sea.
(船只)在狂风巨浪中猛烈上升。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/scend/