Bản dịch của từ Scene trong tiếng Trung

Scene

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scene (Noun)

sˈin
sˈin
01

A sequence of continuous action in a play, film, opera, or book.

戏剧中的场景

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The place where an incident in real life or fiction occurs or occurred.

事件发生的地方

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ