Bản dịch của từ Schoolchild trong tiếng Trung

Schoolchild

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Schoolchild (Noun)

skˈuːltʃaɪld
ˈskuɫˌtʃaɪɫd
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ