Bản dịch của từ Scorn trong tiếng Trung

Scorn

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scorn (Verb)

skˈɔːn
ˈskɔrn
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To feel or express contempt or derision for to reject with disdain

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Scorn (Noun)

skˈɔːn
ˈskɔrn
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A feeling of contempt for someone or something regarded as unworthy

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

The state of being scorned contempt

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa