Bản dịch của từ Scour trong tiếng Trung

Scour

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scour (Noun)

skˈaʊɚ
skˈaʊɹ
01

Diarrhoea in livestock, especially cattle and pigs.

牲畜腹泻,特别是牛和猪的腹泻。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The action of scouring or the state of being scoured, especially by swift-flowing water.

冲刷的动作或状态,尤其是由急流引起的。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Scour (Verb)

skˈaʊɚ
skˈaʊɹ
01

(of livestock) suffer from diarrhoea.

(牲畜)腹泻

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Subject (a place, text, etc.) to a thorough search in order to locate something.

彻底搜查

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Clean or brighten the surface of (something) by rubbing it hard, typically with an abrasive or detergent.

用磨料或清洁剂用力擦拭物体表面以清洁或使其光亮。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ