Bản dịch của từ Scouring trong tiếng Trung

Scouring

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scouring (Noun)

skˈaʊɚɪŋ
skˈaʊɹɪŋ
01

Diarrhea Now used only of livestock though also sometimes used of humans into the 1600s.

腹泻(通常指家畜的)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Erosion by water especially in watercourses.

水流侵蚀

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

The act of cleaning a surface by rubbing it with a brush soap and water.

用刷子和水清洗表面

scouring
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ