Bản dịch của từ Soap trong tiếng Trung

Soap

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Soap (Noun)

sˈoʊp
sˈoʊp
01

A soap opera.

肥皂剧

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A substance used with water for washing and cleaning made of a compound of natural oils or fats with sodium hydroxide or another strong alkali and typically having perfume and colouring added.

一种与水一起使用的清洁剂,通常由天然油脂与强碱(如氢氧化钠)制成,常添加香料和颜色。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Soap (Verb)

sˈoʊp
sˈoʊp
01

Wash with soap.

用肥皂洗。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ