Bản dịch của từ Scrutiny trong tiếng Trung

Scrutiny

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scrutiny (Noun)

skrˈuːtɪni
ˈskrutəni
01

The act of scrutinizing

审视 - 仔细检查;审查

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A thorough searching or investigation

审查 - 仔细地检查或调查

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Critical observation or examination

审视 - 仔细地观察或检查;批判性的考察

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa