Bản dịch của từ Search trong tiếng Trung

Search

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Search (Verb)

sɜːtʃ
sɝːtʃ
01

Search, look up, research.

搜索,查找

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Search (Noun)

sɚɹtʃ
sˈɝtʃ
01

An act of searching for someone or something.

寻找

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ