Bản dịch của từ Sensation trong tiếng Trung

Sensation

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sensation (Noun)

sɛnsˈeiʃn̩
sɛnsˈeiʃn̩
01

A widespread reaction of interest and excitement.

广泛的兴趣和兴奋反应

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A physical feeling or perception resulting from something that happens to or comes into contact with the body.

身体的感觉或知觉

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ