ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sh
The 18th letter of the alphabet.
字母表的第18个字母
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Put a premature end to a task or action.
提前结束
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/sh/