Bản dịch của từ Shall trong tiếng Trung

Shall

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shall (Verb)

ʃˈæl
ʃˈæl
01

Used in questions indicating offers or suggestions.

用于提议或询问的动词

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Expressing an instruction, command, or obligation.

表示指令、命令或义务

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(in the first person) expressing the future tense.

(第一人称)表示将来的时态。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Expressing a strong assertion or intention.

强烈的断言或意图

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh