Bản dịch của từ Shameful trong tiếng Trung

Shameful

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shameful (Adjective)

ʃˈeɪmfəl
ˈʃeɪmfəɫ
01

Bringing shame to someone ignominious

使一个本就声名狼藉的人蒙羞

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Deserving of shame dishonorable

活该蒙受羞辱,颜面尽失。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Causing or likely to cause shame disgraceful

造成或可能造成尴尬、羞耻。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa