Bản dịch của từ Disgraceful trong tiếng Trung

Disgraceful

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disgraceful (Adjective)

dɪsɡrˈeɪsfəl
dɪsˈɡreɪsfəɫ
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Shameful scandalous

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Of bad quality or in bad taste

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa