Bản dịch của từ Shameful trong tiếng Trung

Shameful

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shameful (Adjective)

ʃˈeɪmfəl
ˈʃeɪmfəɫ
01

Bringing shame to someone ignominious

Ví dụ