Bản dịch của từ Sheen trong tiếng Trung

Sheen

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sheen (Verb)

ʃˈin
ʃˈin
01

Shine or cause to shine softly.

柔和的光泽

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Sheen (Noun)

ʃˈin
ʃˈin
01

A soft lustre on a surface.

表面轻微光泽

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ