Bản dịch của từ Lustre trong tiếng Trung

Lustre

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lustre (Noun)

lˈʌstɚ
lˈʌstəɹ
01

A thin coating containing unoxidized metal which gives an iridescent glaze to ceramics.

一种含有未氧化金属的薄涂层,赋予陶瓷虹彩光泽。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A prismatic glass pendant on a chandelier or other ornament.

水晶吊坠

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A gentle sheen or soft glow.

柔和的光泽

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

A fabric or yarn with a sheen or gloss.

光泽的织物或纱线

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ