Bản dịch của từ Glaze trong tiếng Trung

Glaze

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Glaze (Noun)

glˈeɪz
ˈɡɫeɪz
01

A vitreous coating on pottery or ceramics

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A smooth glossy coating applied to food pottery or other surfaces

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Glaze (Verb)

glˈeɪz
ˈɡɫeɪz
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To cover with a glaze or to apply a glossy coating

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa