Bản dịch của từ Shetland trong tiếng Trung

Shetland

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shetland (Noun)

ʃˈɛtlnd
ʃˈɛtlnd
01

A small sturdy horse of a breed native to the Shetland Islands typically having a full flowing mane and tail.

一种小而结实的马,原产于设得兰群岛,通常有丰厚的鬃毛和尾巴。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh