Bản dịch của từ Shimmering trong tiếng Trung

Shimmering

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shimmering (Adjective)

ʃˈɪmərɪŋ
ˈʃɪmɝɪŋ
Ví dụ
Ví dụ
03

Reflecting light in a way that appears to sparkle

Ví dụ