Bản dịch của từ Sparkle trong tiếng Trung

Sparkle

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sparkle (Verb)

spˈɑːkəl
ˈspɑrkəɫ
01

To be lively or vivacious

热烈或充满活力

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To cause something to shine with a bright shimmering light

使某物闪耀出明亮、闪烁的光芒

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To emit or reflect light in a flickering or shimmering manner

以闪烁或摇曳的方式发出或反射光线

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Sparkle (Noun)

spˈɑːkəl
ˈspɑrkəɫ
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A lively or vivacious quality

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa