Bản dịch của từ Shortcoming trong tiếng Trung

Shortcoming

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shortcoming (Noun)

ʃˈɔɹtkʌmɪŋ
ʃˈɑɹtkʌmɪŋ
01

A fault or failure to meet a certain standard typically in a persons character a plan or a system.

缺点

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh