Bản dịch của từ Shrimp. trong tiếng Trung

Shrimp.

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shrimp. (Noun Countable)

ʃrˈɪmp
ˈʃrɪmp
01

A very small or unimportant person

小人物;被认为渺小、弱小或不重要的人。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A small sea animal with a long body many legs and a curved tail often eaten as food

虾;一种身体细长、有多足和弯曲尾部的小型水生甲壳动物,常用作食物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A small sea creature with a long body many legs and a shell often eaten as food

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

A very small or weak person especially a child

小个子的人;瘦小的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa