Bản dịch của từ Shrimp. trong tiếng Trung
Shrimp.
Noun Countable

Shrimp. (Noun Countable)
ʃrˈɪmp
ˈʃrɪmp
01
A very small or unimportant person
小人物;被认为渺小、弱小或不重要的人。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
A very small or weak person especially a child
小个子的人;瘦小的人
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
