ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sicken
Make someone feel disgusted or appalled.
使人恶心
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Become ill.
生病
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/sicken/